double helix

Học thuật
Thân thiện
double helix

The DNA molecule forms a double helix structure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấu trúc xoắn kép: Một cấu trúc phân tử gồm hai chuỗi xoắn song song quấn quanh một trục chung, tạo thành hình dạng giống như một cái thang xoắn. Đây hình dạng đặc trưng của phân tử DNA.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The discovery of the DNA double helix was a milestone in biology. (Việc khám phá ra cấu trúc xoắn kép của DNA một cột mốc trong ngành sinh học.)
    • The model clearly shows the elegant shape of the double helix. (Mô hình cho thấy hình dạng tinh tế của cấu trúc xoắn kép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the double helix": Thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ cụ thể cấu trúc của DNA.
    • Watson and Crick are credited with describing the double helix. (Watson Crick được ghi nhận đã mô tả cấu trúc xoắn kép.)
Biến thể từ gần giống
  • Helix (n): Đường xoắn ốc, cấu trúc xoắn đơn.
    • The staircase was built in the form of a helix. (Cầu thang được xây dựng theo dạng một đường xoắn ốc.)
Từ đồng nghĩa
  • DNA structure: Cấu trúc DNA (cách gọi mô tả).
  • Twisted ladder: Cái thang xoắn (cách von hình ảnh).
double helix

The DNA molecule forms a double helix structure.

Noun
  1. cấu trúc xoắn kép